Có 2 kết quả:

調和 tiáo hé ㄊㄧㄠˊ ㄏㄜˊ调和 tiáo hé ㄊㄧㄠˊ ㄏㄜˊ

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) harmonious
(2) to mediate
(3) to reconcile
(4) to compromise
(5) mediation
(6) to mix
(7) to blend
(8) blended
(9) to season
(10) seasoning
(11) to placate

Bình luận 0